MÁY QUANG PHỔ PHÁT XẠ TIA LỬA PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN KIM LOẠI M5000N

Mã sản phẩm: SKU00446

  • Hãng:
  • Tình trạng: Còn hàng

Máy quang phổ phát xạ tia lửa M5000N  là thiết bị chuyên dụng dùng để phân tích nhanh thành phần hóa học của các loại hợp kim và vật liệu kim loại. Thiết bị sử dụng công nghệ CMOS Full-Spectrum, kết hợp hệ quang học Paschen-Runge buồng kép UV + Visible, buồng quang ổn nhiệt và nguồn kích thích xung tổng hợp toàn số có thể lập trình.

M5000N có khả năng thu nhận gần 10.000 vạch phổ, từ đó lựa chọn các vạch phân tích phù hợp nhằm nâng cao khả năng phân tích đa nguyên tố. Hệ thống được tích hợp các thuật toán hiệu chỉnh nền, hiệu chỉnh nhiễu, hiệu chỉnh độ trôi và hiệu chỉnh thông minh, giúp duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Các nền vật liệu có thể được cấu hình và mở rộng tùy theo calibration/method được cung cấp. Những nguyên tố nền được đề cập gồm Fe, Al, Cu, Zn, Ni, Ti, Mg và Co.

MÁY QUANG PHỔ PHÁT XẠ TIA LỬA PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN KIM LOẠI M5000N

Model: M5000N
Hãng sản xuất: FPI
Xuất xứ: Trung Quốc
Nguyên lý: Spark AES/OES – Quang phổ phát xạ nguyên tử nguồn tia lửa

1. Giới thiệu máy quang phổ M5000N

Máy quang phổ phát xạ tia lửa M5000N của FPI là thiết bị chuyên dụng dùng để phân tích nhanh thành phần hóa học của các loại hợp kim và vật liệu kim loại. Thiết bị sử dụng công nghệ CMOS Full-Spectrum, kết hợp hệ quang học Paschen-Runge buồng kép UV + Visible, buồng quang ổn nhiệt và nguồn kích thích xung tổng hợp toàn số có thể lập trình.

M5000N có khả năng thu nhận gần 10.000 vạch phổ, từ đó lựa chọn các vạch phân tích phù hợp nhằm nâng cao khả năng phân tích đa nguyên tố. Hệ thống được tích hợp các thuật toán hiệu chỉnh nền, hiệu chỉnh nhiễu, hiệu chỉnh độ trôi và hiệu chỉnh thông minh, giúp duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Các nền vật liệu có thể được cấu hình và mở rộng tùy theo calibration/method được cung cấp. Những nguyên tố nền được đề cập gồm Fe, Al, Cu, Zn, Ni, Ti, Mg và Co.

2. Công nghệ nổi bật của M5000N

Công nghệ CMOS Full-Spectrum

Hệ thống thu nhận dữ liệu toàn phổ với gần 10.000 vạch phổ theo công bố của FPI. Nguồn dữ liệu phổ lớn giúp thiết bị có nhiều lựa chọn vạch phân tích, hỗ trợ phân tích đa nguyên tố và mở rộng phương pháp đo.

Hệ quang học Paschen-Runge kép UV + Visible

M5000N sử dụng hệ quang học Paschen-Runge với nhiều detector CMOS hiệu năng cao. Buồng quang được ổn nhiệt và giám sát nhiệt độ theo thời gian thực nhằm hạn chế ảnh hưởng của biến động nhiệt độ đến kết quả phân tích.

Hệ quang UV độc lập hỗ trợ phân tích các nguyên tố có bước sóng ngắn như C, P, S và N trên cấu hình M5000 CMOS hiện hành.

Nguồn kích thích xung toàn số

Nguồn Programmable Synthesis Pulse Full-Digital Source cho phép lập trình và tối ưu điều kiện kích thích theo từng nền hợp kim, góp phần nâng cao tính ổn định và khả năng phân tích của thiết bị.

Smart Curve – Đường cong thông minh

Chức năng Smart Curve tự động liên kết mẫu với mô hình đường cong phù hợp, hỗ trợ phân tích mẫu chưa biết và giảm sự phụ thuộc vào việc lựa chọn thủ công chương trình hiệu chuẩn.

Intelligent Spectral Line Selection

Hệ thống tự động lựa chọn vạch phổ phù hợp từ dữ liệu toàn phổ, giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiễu từ các nguyên tố lân cận và hiện tượng tự hấp thụ ở hàm lượng cao.

3. Phần mềm và thuật toán phân tích

M5000N được tích hợp nhiều chức năng hỗ trợ phân tích và kiểm soát chất lượng:

  • Background Subtraction: Hiệu chỉnh nền.
  • Interference Correction: Hiệu chỉnh ảnh hưởng của nhiễu.
  • Drift Correction: Hiệu chỉnh độ trôi của hệ thống.
  • Intelligent Correction: Hiệu chỉnh thông minh dựa trên dữ liệu toàn phổ.
  • Grade Identification: Nhận dạng và phân loại nhanh mác vật liệu.
  • Quality Judgment: Thiết lập giới hạn thành phần và tự động đánh giá mẫu đạt hoặc không đạt.
  • Equivalent Analysis: Thiết lập công thức Carbon Equivalent và các công thức đương lượng khác.
  • Automatic System Diagnosis: Theo dõi trạng thái vận hành và hỗ trợ nhắc lịch vệ sinh, bảo trì.

4. Khả năng phân tích và mở rộng

Kiến trúc toàn phổ của M5000N cho phép mở rộng thêm nền vật liệu và nguyên tố thông qua calibration và phần mềm, tùy theo phương pháp được cung cấp mà không nhất thiết phải thay đổi phần cứng quang học.

Đây là ưu điểm giúp thiết bị phù hợp với các phòng thí nghiệm, nhà máy luyện kim, cơ sở gia công cơ khí và các đơn vị cần kiểm tra nhanh thành phần vật liệu đầu vào hoặc sản phẩm.

5. Thiết kế và hệ thống vận hành

Máy được trang bị bàn kích thích dạng mở, phù hợp với nhiều kích thước và hình dạng mẫu kim loại. Hệ thống khí Argon được tối ưu đường dẫn và tích hợp chế độ tiết kiệm khí nhằm giảm chi phí vận hành.

Thiết bị không sử dụng bơm chân không, có công suất chờ thấp và được tích hợp chức năng tự chẩn đoán, giúp người dùng chủ động theo dõi tình trạng hoạt động và bảo trì thiết bị.

6. Thông số kỹ thuật máy quang phổ M5000N

Thông số Giá trị
Model M5000N
Hãng sản xuất FPI
Xuất xứ Trung Quốc
Nguyên lý phân tích Spark AES/OES
Dải bước sóng 170 – 680 nm
Nguyên tố nền Fe, Al, Cu, Zn, Ni, Ti, Mg, Co
Detector Nhiều detector CMOS hiệu năng cao
Hệ quang học Paschen-Runge, buồng quang kép UV + Visible
Khả năng thu phổ Toàn phổ, gần 10.000 vạch phổ theo công bố FPI
Nguồn kích thích Nguồn xung tổng hợp toàn số có thể lập trình
Đường cong phân tích Smart Curve / Intelligent Curve
Lựa chọn vạch phổ Intelligent Spectral Line Selection
Hiệu chỉnh dữ liệu Hiệu chỉnh nền, nhiễu, độ trôi và hiệu chỉnh thông minh
Nhận dạng mác Grade Identification
Đánh giá chất lượng Quality Judgment
Phân tích đương lượng Carbon Equivalent và công thức do người dùng thiết lập
Chẩn đoán hệ thống Automatic System Diagnosis
Bàn kích thích Thiết kế mở
Áp suất Argon đầu vào 0,5 MPa
Lưu lượng Argon khi kích thích Khoảng 3,5 L/min
Nguồn điện 220 VAC ±20 V, 50 Hz
Công suất chờ Khoảng 100 VA
Bơm chân không Không sử dụng
Kích thước Khoảng 726 × 622,5 × 546,5 mm
Khối lượng Khoảng 80 kg

7. Ưu điểm khi sử dụng M5000N

Máy quang phổ phát xạ tia lửa M5000N mang lại nhiều lợi ích trong công tác phân tích vật liệu:

  • Phân tích nhanh thành phần của nhiều loại hợp kim kim loại.
  • Thu nhận toàn phổ với số lượng lớn vạch phổ.
  • Hỗ trợ lựa chọn vạch phổ tự động.
  • Buồng quang ổn nhiệt giúp tăng tính ổn định.
  • Hỗ trợ phân tích các nguyên tố bước sóng ngắn như C, P, S, N.
  • Nhận dạng nhanh mác vật liệu bằng Grade Identification.
  • Tự động đánh giá chất lượng theo giới hạn thành phần.
  • Có khả năng mở rộng nền vật liệu và nguyên tố bằng calibration/phần mềm.
  • Tiết kiệm Argon và không cần sử dụng bơm chân không.
  • Hỗ trợ tự chẩn đoán và nhắc lịch bảo trì.

8. Ứng dụng của máy quang phổ phát xạ tia lửa

M5000N phù hợp sử dụng trong các lĩnh vực cần phân tích thành phần kim loại và kiểm soát chất lượng vật liệu, như:

  • Nhà máy luyện kim và sản xuất thép.
  • Ngành đúc và gia công kim loại.
  • Sản xuất và kiểm tra hợp kim.
  • Kiểm tra nguyên liệu kim loại đầu vào.
  • Kiểm soát chất lượng sản phẩm sau gia công.
  • Phòng thí nghiệm phân tích vật liệu.
  • Phân loại, nhận dạng mác thép và hợp kim.
  • Kiểm tra thành phần hóa học phục vụ sản xuất và nghiên cứu.

9. DLVN – Đơn vị cung cấp thiết bị phân tích vật liệu

Công ty Cổ phần Thiết bị và Đo lường Việt Nam (DLVN) cung cấp các thiết bị thí nghiệm, kiểm định và phân tích vật liệu phục vụ phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất và các đơn vị kiểm soát chất lượng.

Thông tin liên hệ DLVN

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG VIỆT NAM (DLVN)
Hotline: 0868 679 222
Email: dlvn183@gmail.com
Website: https://dlvn.vn | https://doluongvietnam.vn
Địa chỉ: Liền kề 18+19, No 7A, Khu đất dịch vụ, P. Vạn Phúc, Q. Hà Đông, Hà Nội.

Từ khóa: